posable
giọng máy của trình duyệt
posable nghĩa là Xem pose.
Nghĩa của posable
Tính từ
- Xem pose
Dạng từ của posable
| So sánh hơn | more posable |
| So sánh nhất | most posable |
Câu hỏi thường gặp
posable nghĩa là gì?
posable (tính từ) nghĩa là Xem pose.