TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

posable

giọng máy của trình duyệt

posable nghĩa là Xem pose.

Nghĩa của posable

Tính từ

  1. Xem pose

Dạng từ của posable

So sánh hơnmore posable
So sánh nhấtmost posable

Câu hỏi thường gặp

posable nghĩa là gì?

posable (tính từ) nghĩa là Xem pose.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.