TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poshly

US/ˈpɑːʃ.li/ giọng máy của trình duyệt

poshly nghĩa là Xem posh.

Nghĩa của poshly

Phó từ

  1. Xem posh

Dạng từ của poshly

So sánh hơnmore poshly
So sánh nhấtmost poshly

Câu hỏi thường gặp

poshly nghĩa là gì?

poshly (phó từ) nghĩa là Xem posh.

poshly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poshly: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːʃ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.