TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

possessed

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈzɛst/ US/pəˈzɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của possessed

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của possessed

So sánh hơnmore possessed
So sánh nhấtmost possessed

Họ từ của possessed

Câu ví dụ với possessed

  • He is possessed of a strong fighting instinct. Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.