TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

possession

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈzɛʃn̩/ US/pəˈzɛʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

possession nghĩa là quyền sở hữu, sự chiếm hữu, vật sở hữu, tài sản.

Nghĩa của possession

Danh từ

  1. Quyền sở hữu; sự chiếm hữu.
    • to be in possession in ofcó, có quyền sở hữu
    • in the possession of somebodythuộc quyền sở hữu của ai
    • to take possession ofchiếm hữu, chiếm lấy
  2. Vật sở hữu; tài sản, của cải.
    • my personal possessioncủa cải riêng của tôi
  3. Thuộc địa.
    • French possessionthuộc địa Pháp

Dạng từ của possession

Số nhiềupossessions
Ngôi thứ ba số ítpossessions
Hiện tại phân từ (-ing)possessioning
Quá khứ phân từpossessioned
Quá khứpossessioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với possession

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của possession

Câu hỏi thường gặp

possession nghĩa là gì?

possession (danh từ) nghĩa là quyền sở hữu, sự chiếm hữu, vật sở hữu, tài sản.

possession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của possession: giọng Anh (UK) /pəˈzɛʃn̩/, giọng Mỹ (US) /pəˈzɛʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.