possession
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈzɛʃn̩/
US/pəˈzɛʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
possession nghĩa là quyền sở hữu, sự chiếm hữu, vật sở hữu, tài sản.
Nghĩa của possession
Danh từ
- Quyền sở hữu; sự chiếm hữu.
- to be in possession in ofcó, có quyền sở hữu
- in the possession of somebodythuộc quyền sở hữu của ai
- to take possession ofchiếm hữu, chiếm lấy
- Vật sở hữu; tài sản, của cải.
- my personal possessioncủa cải riêng của tôi
- Thuộc địa.
- French possessionthuộc địa Pháp
Dạng từ của possession
| Số nhiều | possessions |
| Ngôi thứ ba số ít | possessions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | possessioning |
| Quá khứ phân từ | possessioned |
| Quá khứ | possessioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với possession
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của possession
Câu hỏi thường gặp
possession nghĩa là gì?
possession (danh từ) nghĩa là quyền sở hữu, sự chiếm hữu, vật sở hữu, tài sản.
possession phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của possession: giọng Anh (UK) /pəˈzɛʃn̩/, giọng Mỹ (US) /pəˈzɛʃn̩/.