possess
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈzɛs/
US/pəˈzɛs/
giọng máy của trình duyệt
possess nghĩa là có, chiếm hữu, ám ảnh, sở hữu.
Nghĩa của possess
Ngoại động từ
- Có, chiếm hữu.
- to possess good qualitiescó những đức tính tốt
- to be possessed of somethingcó cái gì
- to possess oneself ofchiếm, chiếm đoạt, chiếm lấy, chiếm hữu
- to possess oneself od someone's fortunechiếm đoạt tài sản của ai
- to possess oneselftự chủ
- Ám ảnh (ma quỷ...).
- to be possessed with (by) a devilbị ma quỷ ám ảnh
- to be possessed with (by) and ideabị một ý nghĩ ám ảnh
- what possesses you to do such as a thing?cái gì đã ám ảnh anh khiến anh làm điều đó
Dạng từ của possess
| Ngôi thứ ba số ít | possesses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | possessing |
| Quá khứ phân từ | possessed |
| Quá khứ | possessed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với possess
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của possess
Cụm từ, thành ngữ với possess
- like all possessed — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi.
- to possess one's soul (one's mind) — Tự chủ được.
Câu ví dụ với possess
- I only possess a small piece of land in the village. Tôi chỉ sở hữu một mảnh đất nhỏ trong làng.
- Can you tell us what quality that you possess is the most outstanding? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
- Man is the only animal that possesses language. Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.
- He is possessed of a strong fighting instinct. Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.
- My sister takes care of everything she possesses. Em gái tôi bảo quản rất tốt mọi thứ mà cô có.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
possess nghĩa là gì?
possess (ngoại động từ) nghĩa là có, chiếm hữu, ám ảnh, sở hữu.
possess phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của possess: giọng Anh (UK) /pəˈzɛs/, giọng Mỹ (US) /pəˈzɛs/.