TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

post-box

US/ˈpoʊst.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

post-box nghĩa là thùng thư, hòm thư.

Nghĩa của post-box

Danh từ

  1. Thùng thư, hòm thư.

Dạng từ của post-box

Số nhiềupost boxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với post-box

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

post-box nghĩa là gì?

post-box (danh từ) nghĩa là thùng thư, hòm thư.

post-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của post-box: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊst.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.