postage
UK/ˈpəʊstɪd͡ʒ/
US/ˈpoʊstɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
postage nghĩa là bưu phí.
Nghĩa của postage
Danh từ
- Bưu phí.
Dạng từ của postage
| Số nhiều | postages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với postage
Đồng nghĩa
Họ từ của postage
Cụm từ, thành ngữ với postage
- postage stamp — Tem, cò, tem thư, tem bưu chính.
Câu hỏi thường gặp
postage nghĩa là gì?
postage (danh từ) nghĩa là bưu phí.
postage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postage: giọng Anh (UK) /ˈpəʊstɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊstɪd͡ʒ/.