TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

postage

UK/ˈpəʊstɪd͡ʒ/ US/ˈpoʊstɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

postage nghĩa là bưu phí.

Nghĩa của postage

Danh từ

  1. Bưu phí.

Dạng từ của postage

Số nhiềupostages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với postage

Đồng nghĩa

Họ từ của postage

Cụm từ, thành ngữ với postage

  • postage stamp — Tem, cò, tem thư, tem bưu chính.

Câu hỏi thường gặp

postage nghĩa là gì?

postage (danh từ) nghĩa là bưu phí.

postage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postage: giọng Anh (UK) /ˈpəʊstɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊstɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.