posthumously
US/ˈpɑːs.tʃə.məs.li/
giọng máy của trình duyệt
posthumously nghĩa là but see truy tặng.
Nghĩa của posthumously
Phó từ
- Xem posthumous
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posthumously
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
posthumously nghĩa là gì?
posthumously (phó từ) nghĩa là but see truy tặng.
posthumously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của posthumously: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːs.tʃə.məs.li/.