TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

posthumous

UK/ˈpɒs.t͡ʃʊ.məs/ US/ˈpɑs.t͡ʃə.məs/ giọng máy của trình duyệt

posthumous nghĩa là sau khi chết, but see truy tặng.

Nghĩa của posthumous

Tính từ

  1. Sau khi chết.
    • posthumous workstác phẩm xuất bản sau khi chết
    • posthumous childem bé sinh sau khi bố chết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posthumous

Đồng nghĩa

Họ từ của posthumous

Cụm từ, thành ngữ với posthumous

  • posthumous name — Thụy hiệu, hiệu bụt, tên hèm, tên cúng cơm.

Câu hỏi thường gặp

posthumous nghĩa là gì?

posthumous (tính từ) nghĩa là sau khi chết, but see truy tặng.

posthumous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posthumous: giọng Anh (UK) /ˈpɒs.t͡ʃʊ.məs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑs.t͡ʃə.məs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.