TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

posy

UK/ˈpəʊzi/ US/ˈpoʊzi/ giọng máy của trình duyệt

posy nghĩa là bó hoa.

Nghĩa của posy

Danh từ

  1. Bó hoa.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Đề từ khắc vào nhẫn, câu thơ khắc vào nhẫn.

Dạng từ của posy

Số nhiềuposies

Họ từ của posy

Câu hỏi thường gặp

posy nghĩa là gì?

posy (danh từ) nghĩa là bó hoa.

posy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posy: giọng Anh (UK) /ˈpəʊzi/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.