TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potato

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/pəˈteɪ.toʊ/ giọng máy của trình duyệt

potato nghĩa là khoai tây.

Nghĩa của potato

Danh từ

  1. Khoai tây.
    • sweet potatokhoai lang

Dạng từ của potato

Số nhiềupotatoes
Ngôi thứ ba số ítpotatoes
Hiện tại phân từ (-ing)potatoing
Quá khứ phân từpotatoed
Quá khứpotatoed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potato

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với potato

  • potatoes and point — Chỉ thấy khoai chẳng thấy thịt.
  • quite the potato — (Thông tục) Được, ổn, chu.

Câu ví dụ với potato

  • Would you prefer chips or boiled potatoes? Bạn muốn khoai tây chiên hay khoai tây luộc hơn?
  • Tom is cooking some potatoes. Tom đang nấu khoai tây.
  • Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables. Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
  • Tom likes potatoes. Tom thích khoai tây.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

potato nghĩa là gì?

potato (danh từ) nghĩa là khoai tây.

potato phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potato: giọng Mỹ (US) /pəˈteɪ.toʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.