potentialize
giọng máy của trình duyệt
potentialize nghĩa là làm cho tiềm tàng.
Nghĩa của potentialize
Động từ
- Làm cho tiềm tàng.
Dạng từ của potentialize
| Ngôi thứ ba số ít | potentializes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | potentializing |
| Quá khứ phân từ | potentialized |
| Quá khứ | potentialized |
Câu hỏi thường gặp
potentialize nghĩa là gì?
potentialize (động từ) nghĩa là làm cho tiềm tàng.