TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potentialize

giọng máy của trình duyệt

potentialize nghĩa là làm cho tiềm tàng.

Nghĩa của potentialize

Động từ

  1. Làm cho tiềm tàng.

Dạng từ của potentialize

Ngôi thứ ba số ítpotentializes
Hiện tại phân từ (-ing)potentializing
Quá khứ phân từpotentialized
Quá khứpotentialized

Câu hỏi thường gặp

potentialize nghĩa là gì?

potentialize (động từ) nghĩa là làm cho tiềm tàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.