TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potman

giọng máy của trình duyệt

potman nghĩa là Người hầu ở quán rượu.

Nghĩa của potman

Danh từ

  1. Người hầu ở quán rượu.

Dạng từ của potman

Số nhiềupotmen

Câu hỏi thường gặp

potman nghĩa là gì?

potman (danh từ) nghĩa là Người hầu ở quán rượu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.