TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potsherd

UK/ˈpɒt.ʃɜːd/ US/ˈpɑt.ʃəɹd/ giọng máy của trình duyệt

potsherd nghĩa là mảnh sành.

Nghĩa của potsherd

Danh từ

  1. Mảnh sành.

Dạng từ của potsherd

Số nhiềupotsherds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potsherd

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

potsherd nghĩa là gì?

potsherd (danh từ) nghĩa là mảnh sành.

potsherd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potsherd: giọng Anh (UK) /ˈpɒt.ʃɜːd/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑt.ʃəɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.