potty
UK/ˈpɒti/
US/ˈpɑti/
giọng máy của trình duyệt
potty nghĩa là tầm thường, nhỏ mọn, ngon ơ, ngon xớt.
Nghĩa của potty
Tính từ
- Từ lóng Tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa lý gì.
- potty little statesnhững nước nhỏ bé
- potty detáilnhững chi tiết nhỏ mọn vụn vặt
- Ngôn ngữ nhà trường Ngon ơ, ngon xớt.
- potty questionsnhững câu hỏi ngon ơ
- + about Thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì).
Dạng từ của potty
| Số nhiều | potties |
| Ngôi thứ ba số ít | potties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pottying |
| Quá khứ phân từ | pottied |
| Quá khứ | pottied |
| So sánh hơn | pottier |
| So sánh nhất | pottiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potty
Đồng nghĩa
Họ từ của potty
Câu hỏi thường gặp
potty nghĩa là gì?
potty (tính từ) nghĩa là tầm thường, nhỏ mọn, ngon ơ, ngon xớt.
potty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potty: giọng Anh (UK) /ˈpɒti/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑti/.