TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potty

UK/ˈpɒti/ US/ˈpɑti/ giọng máy của trình duyệt

potty nghĩa là tầm thường, nhỏ mọn, ngon ơ, ngon xớt.

Nghĩa của potty

Tính từ

  1. Từ lóng Tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa lý gì.
    • potty little statesnhững nước nhỏ bé
    • potty detáilnhững chi tiết nhỏ mọn vụn vặt
  2. Ngôn ngữ nhà trường Ngon ơ, ngon xớt.
    • potty questionsnhững câu hỏi ngon ơ
  3. + about Thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì).

Dạng từ của potty

Số nhiềupotties
Ngôi thứ ba số ítpotties
Hiện tại phân từ (-ing)pottying
Quá khứ phân từpottied
Quá khứpottied
So sánh hơnpottier
So sánh nhấtpottiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potty

Đồng nghĩa

Họ từ của potty

Câu hỏi thường gặp

potty nghĩa là gì?

potty (tính từ) nghĩa là tầm thường, nhỏ mọn, ngon ơ, ngon xớt.

potty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potty: giọng Anh (UK) /ˈpɒti/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.