TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poundal

US/ˈpɑʊn.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

poundal nghĩa là paođan.

Nghĩa của poundal

Danh từ

  1. Kỹ thuật Paođan (đơn vị lực).

Dạng từ của poundal

Số nhiềupoundals

Câu hỏi thường gặp

poundal nghĩa là gì?

poundal (danh từ) nghĩa là paođan.

poundal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poundal: giọng Mỹ (US) /ˈpɑʊn.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.