pour out nh to pour forth to pour oil upon troubled waters
giọng máy của trình duyệt
pour out nh to pour forth to pour oil upon troubled waters nghĩa là (Nghĩa bóng) Lấy lời lẽ nhẹ nhàng mà khuyên nhủ cho an tâm (mà làm nguôi cơn giận...).
Nghĩa của pour out nh to pour forth to pour oil upon troubled waters
Cụm từ
- (Nghĩa bóng) Lấy lời lẽ nhẹ nhàng mà khuyên nhủ cho an tâm (mà làm nguôi cơn giận...).
Câu hỏi thường gặp
pour out nh to pour forth to pour oil upon troubled waters nghĩa là gì?
pour out nh to pour forth to pour oil upon troubled waters (cụm từ) nghĩa là (Nghĩa bóng) Lấy lời lẽ nhẹ nhàng mà khuyên nhủ cho an tâm (mà làm nguôi cơn giận...).