TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pourboire

US/pʊr.ˈbwɑːr/ giọng máy của trình duyệt

pourboire nghĩa là tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm.

Nghĩa của pourboire

Danh từ

  1. Tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm.

Dạng từ của pourboire

Số nhiềupourboires

Câu hỏi thường gặp

pourboire nghĩa là gì?

pourboire (danh từ) nghĩa là tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm.

pourboire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourboire: giọng Mỹ (US) /pʊr.ˈbwɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.