TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pour out vials of wrath

giọng máy của trình duyệt

pour out vials of wrath nghĩa là trút giận, trả thù.

Nghĩa của pour out vials of wrath

Cụm từ

  1. Trút giận; trả thù.

Câu hỏi thường gặp

pour out vials of wrath nghĩa là gì?

pour out vials of wrath (cụm từ) nghĩa là trút giận, trả thù.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.