TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poutine

UK/puːˈtiːn/ giọng máy của trình duyệt US/puˈtin/ giọng máy của trình duyệt

poutine nghĩa là poutine.

Nghĩa của poutine

Danh từ

  1. Poutine.

Dạng từ của poutine

Số nhiềupoutines

Câu hỏi thường gặp

poutine nghĩa là gì?

poutine (danh từ) nghĩa là poutine.

poutine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poutine: giọng Anh (UK) /puːˈtiːn/, giọng Mỹ (US) /puˈtin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.