poutingly Nghe giọng máy của trình duyệt poutingly nghĩa là bĩu môi, hờn dỗi. Nghĩa của poutingly Phó từ Bĩu môi, hờn dỗi. Dạng từ của poutingly So sánh hơnmore poutinglySo sánh nhấtmost poutingly Câu hỏi thường gặp poutingly nghĩa là gì?poutingly (phó từ) nghĩa là bĩu môi, hờn dỗi.