TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poutingly

giọng máy của trình duyệt

poutingly nghĩa là bĩu môi, hờn dỗi.

Nghĩa của poutingly

Phó từ

  1. Bĩu môi, hờn dỗi.

Dạng từ của poutingly

So sánh hơnmore poutingly
So sánh nhấtmost poutingly

Câu hỏi thường gặp

poutingly nghĩa là gì?

poutingly (phó từ) nghĩa là bĩu môi, hờn dỗi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.