practicer
giọng máy của trình duyệt
practicer nghĩa là Xem practice.
Nghĩa của practicer
Danh từ
- Xem practice
Câu hỏi thường gặp
practicer nghĩa là gì?
practicer (danh từ) nghĩa là Xem practice.
practicer nghĩa là Xem practice.
practicer (danh từ) nghĩa là Xem practice.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.