TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

practicer

giọng máy của trình duyệt

practicer nghĩa là Xem practice.

Nghĩa của practicer

Danh từ

  1. Xem practice

Câu hỏi thường gặp

practicer nghĩa là gì?

practicer (danh từ) nghĩa là Xem practice.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.