TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

praecoces

giọng máy của trình duyệt

praecoces nghĩa là chim non khoẻ.

Nghĩa của praecoces

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Động vật học Chim non khoẻ.

Câu hỏi thường gặp

praecoces nghĩa là gì?

praecoces (danh từ) nghĩa là chim non khoẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.