praedial
UK/ˈpɹiːdɪəl/
US/ˈpɹidi.əl/
giọng máy của trình duyệt
praedial nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của praedial
Tính từ
- Cách viết khác: predial.
Dạng từ của praedial
| So sánh hơn | more praedial |
| So sánh nhất | most praedial |
| Số nhiều | praedials |
Câu hỏi thường gặp
praedial nghĩa là gì?
praedial (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
praedial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của praedial: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːdɪəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹidi.əl/.