practitioner
UK/pɹækˈtɪʃənə/
US/pɹækˈtɪʃənəɹ/
giọng máy của trình duyệt
practitioner nghĩa là Thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề.
Nghĩa của practitioner
Danh từ
- Thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề.
Dạng từ của practitioner
| Số nhiều | practitioners |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với practitioner
Đồng nghĩa
Họ từ của practitioner
Câu hỏi thường gặp
practitioner nghĩa là gì?
practitioner (danh từ) nghĩa là Thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề.
practitioner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của practitioner: giọng Anh (UK) /pɹækˈtɪʃənə/, giọng Mỹ (US) /pɹækˈtɪʃənəɹ/.