TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

praecocial

giọng máy của trình duyệt

praecocial nghĩa là sớm dưỡng.

Nghĩa của praecocial

Tính từ

  1. Động vật học Sớm dưỡng (nở ra là tự mổ thức ăn được ngay) (chim).

Câu hỏi thường gặp

praecocial nghĩa là gì?

praecocial (tính từ) nghĩa là sớm dưỡng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.