TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

praecoxal

giọng máy của trình duyệt

praecoxal nghĩa là trước háng.

Nghĩa của praecoxal

Tính từ

  1. Trước háng.
  2. Thuộc đốt háng phụ.

Câu hỏi thường gặp

praecoxal nghĩa là gì?

praecoxal (tính từ) nghĩa là trước háng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.