TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

praemunire

UK/ˌpɹiː.mjʊˈnɪə.ɹi/ US/ˌpɹi.mjəˈnɪɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

praemunire nghĩa là Tội xúc phạm vương quyền ở Anh do chỗ khẳng định giáo hoàng quyền lực lớn hơn nhà vua.

Nghĩa của praemunire

Danh từ

  1. Tội xúc phạm vương quyền ở Anh do chỗ khẳng định giáo hoàng quyền lực lớn hơn nhà vua.

Dạng từ của praemunire

Số nhiềupraemunires
Ngôi thứ ba số ítpraemunires
Hiện tại phân từ (-ing)praemuniring
Quá khứ phân từpraemunired
Quá khứpraemunired

Câu hỏi thường gặp

praemunire nghĩa là gì?

praemunire (danh từ) nghĩa là Tội xúc phạm vương quyền ở Anh do chỗ khẳng định giáo hoàng quyền lực lớn hơn nhà vua.

praemunire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của praemunire: giọng Anh (UK) /ˌpɹiː.mjʊˈnɪə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹi.mjəˈnɪɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.