TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

praeoral

giọng máy của trình duyệt

praeoral nghĩa là học trước miệng.

Nghĩa của praeoral

Tính từ

  1. Giải phẫu Học trước miệng.

Câu hỏi thường gặp

praeoral nghĩa là gì?

praeoral (tính từ) nghĩa là học trước miệng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.