praeoral
giọng máy của trình duyệt
praeoral nghĩa là học trước miệng.
Nghĩa của praeoral
Tính từ
- Giải phẫu Học trước miệng.
Câu hỏi thường gặp
praeoral nghĩa là gì?
praeoral (tính từ) nghĩa là học trước miệng.
praeoral nghĩa là học trước miệng.
praeoral (tính từ) nghĩa là học trước miệng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.