TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

praetor

UK/ˈpɹiːtɔː/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɹiːtɚ/ giọng người thật

praetor nghĩa là pháp quan.

Nghĩa của praetor

Danh từ

  1. Sử học Pháp quan (La mã).

Dạng từ của praetor

Số nhiềupraetors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với praetor

Đồng nghĩa

Họ từ của praetor

Câu hỏi thường gặp

praetor nghĩa là gì?

praetor (danh từ) nghĩa là pháp quan.

praetor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của praetor: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːtɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.