praetor
UK/ˈpɹiːtɔː/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈpɹiːtɚ/ giọng người thật
praetor nghĩa là pháp quan.
Nghĩa của praetor
Danh từ
- Sử học Pháp quan (La mã).
Dạng từ của praetor
| Số nhiều | praetors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với praetor
Đồng nghĩa
Họ từ của praetor
Câu hỏi thường gặp
praetor nghĩa là gì?
praetor (danh từ) nghĩa là pháp quan.
praetor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của praetor: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːtɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːtɚ/.