praeter-
giọng máy của trình duyệt
praeter- nghĩa là Xem preter-.
Nghĩa của praeter-
Tiền tố
- Xem preter-
Câu hỏi thường gặp
praeter- nghĩa là gì?
praeter- (tiền tố) nghĩa là Xem preter-.
praeter- nghĩa là Xem preter-.
praeter- (tiền tố) nghĩa là Xem preter-.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.