TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prancer

US/ˈprænt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

prancer nghĩa là Xem prance.

Nghĩa của prancer

Danh từ

  1. Xem prance

Dạng từ của prancer

Số nhiềuprancers

Câu hỏi thường gặp

prancer nghĩa là gì?

prancer (danh từ) nghĩa là Xem prance.

prancer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prancer: giọng Mỹ (US) /ˈprænt.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.