TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prancingly

giọng máy của trình duyệt

prancingly nghĩa là Xem prance.

Nghĩa của prancingly

Phó từ

  1. Xem prance

Dạng từ của prancingly

So sánh hơnmore prancingly
So sánh nhấtmost prancingly

Câu hỏi thường gặp

prancingly nghĩa là gì?

prancingly (phó từ) nghĩa là Xem prance.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.