TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prandially

giọng máy của trình duyệt

prandially nghĩa là Xem prandial.

Nghĩa của prandially

Phó từ

  1. Xem prandial

Câu hỏi thường gặp

prandially nghĩa là gì?

prandially (phó từ) nghĩa là Xem prandial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.