TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prattler

UK/ˈpɹætələ(ɹ)/ US/ˈpɹætələ(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

prattler nghĩa là người hay nói.

Nghĩa của prattler

Danh từ

  1. Người hay nói như trẻ con, người hay nói ngây thơ dớ dẩn; người hay nói.

Dạng từ của prattler

Số nhiềuprattlers

Câu hỏi thường gặp

prattler nghĩa là gì?

prattler (danh từ) nghĩa là người hay nói.

prattler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prattler: giọng Anh (UK) /ˈpɹætələ(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹætələ(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.