prawn
UK/pɹɔːn/
US/pɹɔn/
giọng máy của trình duyệt
prawn nghĩa là tôm panđan, tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn, câu tôm.
Nghĩa của prawn
Danh từ
- Động vật học Tôm panđan.
- Tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn (được dùng ở các quốc gia Vương quốc Anh, Ireland và Khối thịnh vượng chung)
Nội động từ
- Câu tôm.
Dạng từ của prawn
| Số nhiều | prawn |
| Ngôi thứ ba số ít | prawns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prawning |
| Quá khứ phân từ | prawned |
| Quá khứ | prawned |
Họ từ của prawn
Cụm từ, thành ngữ với prawn
- prawn cracker — Bánh phồng tôm, phồng tôm.
Câu hỏi thường gặp
prawn nghĩa là gì?
prawn (danh từ, nội động từ) nghĩa là tôm panđan, tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn, câu tôm.
prawn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prawn: giọng Anh (UK) /pɹɔːn/, giọng Mỹ (US) /pɹɔn/.