TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prawn

UK/pɹɔːn/ US/pɹɔn/ giọng máy của trình duyệt

prawn nghĩa là tôm panđan, tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn, câu tôm.

Nghĩa của prawn

Danh từ

  1. Động vật học Tôm panđan.
  2. Tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn (được dùng ở các quốc gia Vương quốc Anh, Ireland và Khối thịnh vượng chung)

Nội động từ

  1. Câu tôm.

Dạng từ của prawn

Số nhiềuprawn
Ngôi thứ ba số ítprawns
Hiện tại phân từ (-ing)prawning
Quá khứ phân từprawned
Quá khứprawned

Họ từ của prawn

Cụm từ, thành ngữ với prawn

  • prawn cracker — Bánh phồng tôm, phồng tôm.

Câu hỏi thường gặp

prawn nghĩa là gì?

prawn (danh từ, nội động từ) nghĩa là tôm panđan, tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn, câu tôm.

prawn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prawn: giọng Anh (UK) /pɹɔːn/, giọng Mỹ (US) /pɹɔn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.