TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prawner

US/ˈprɔ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

prawner nghĩa là Xem prawn.

Nghĩa của prawner

Danh từ

  1. Xem prawn

Dạng từ của prawner

Số nhiềuprawners

Câu hỏi thường gặp

prawner nghĩa là gì?

prawner (danh từ) nghĩa là Xem prawn.

prawner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prawner: giọng Mỹ (US) /ˈprɔ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.