prayer beads
giọng máy của trình duyệt
prayer beads nghĩa là tràng hạt.
Nghĩa của prayer beads
Danh từ
- Tràng hạt.
Câu hỏi thường gặp
prayer beads nghĩa là gì?
prayer beads (danh từ) nghĩa là tràng hạt.
prayer beads nghĩa là tràng hạt.
prayer beads (danh từ) nghĩa là tràng hạt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.