TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prayer beads

giọng máy của trình duyệt

prayer beads nghĩa là tràng hạt.

Nghĩa của prayer beads

Danh từ

  1. Tràng hạt.

Câu hỏi thường gặp

prayer beads nghĩa là gì?

prayer beads (danh từ) nghĩa là tràng hạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.