TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prayer-mat

US/ˈprɛr.ˈmæt/ giọng máy của trình duyệt

prayer-mat nghĩa là Tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh.

Nghĩa của prayer-mat

Danh từ

  1. Tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh.

Dạng từ của prayer-mat

Số nhiềuprayer mats

Câu hỏi thường gặp

prayer-mat nghĩa là gì?

prayer-mat (danh từ) nghĩa là Tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh.

prayer-mat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prayer-mat: giọng Mỹ (US) /ˈprɛr.ˈmæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.