prayerful
UK/ˈpɹɛːfʊl/
giọng máy của trình duyệt
prayerful nghĩa là sùng tín, hay cầu nguyện.
Nghĩa của prayerful
Tính từ
- Sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện.
Dạng từ của prayerful
| So sánh hơn | more prayerful |
| So sánh nhất | most prayerful |
Câu hỏi thường gặp
prayerful nghĩa là gì?
prayerful (tính từ) nghĩa là sùng tín, hay cầu nguyện.
prayerful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prayerful: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛːfʊl/.