pre-
UK/pɹɛ/
US/pɹɛ/
giọng máy của trình duyệt
pre- nghĩa là trước về thời gian, trước về vị trí.
Nghĩa của pre-
Tiền tố
- Trước về thời gian.
- prehistorictiền sử
- Trước về vị trí.
- preabdomentrước bụng
- Cao hơn.
- predominatechiếm ưu thế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pre-
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pre- nghĩa là gì?
pre- (tiền tố) nghĩa là trước về thời gian, trước về vị trí.
pre- phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pre-: giọng Anh (UK) /pɹɛ/, giọng Mỹ (US) /pɹɛ/.