TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prayerfully

US/ˈprær.fəl.li/ giọng máy của trình duyệt

prayerfully nghĩa là Xem prayerful.

Nghĩa của prayerfully

Phó từ

  1. Xem prayerful

Dạng từ của prayerfully

So sánh hơnmore prayerfully
So sánh nhấtmost prayerfully

Câu hỏi thường gặp

prayerfully nghĩa là gì?

prayerfully (phó từ) nghĩa là Xem prayerful.

prayerfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prayerfully: giọng Mỹ (US) /ˈprær.fəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.