TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prayerwheel

giọng máy của trình duyệt

prayerwheel nghĩa là cối kinh.

Nghĩa của prayerwheel

Danh từ

  1. Cối kinh (hộp hình trống xoay được, trên có ghi lời kinh cầu nguyện; đặc biệt người theo Phật giáo ở Tây Tạng dùng).

Câu hỏi thường gặp

prayerwheel nghĩa là gì?

prayerwheel (danh từ) nghĩa là cối kinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.