TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pre-socratic

UK/ˌpɹiːsɒˈkɹætɪk/ giọng máy của trình duyệt

pre-socratic nghĩa là Trước Xô-crát (triết gia Hy lạp).

Nghĩa của pre-socratic

Tính từ

  1. Trước Xô-crát (triết gia Hy lạp).

Dạng từ của pre-socratic

Số nhiềupre-Socratics

Câu hỏi thường gặp

pre-socratic nghĩa là gì?

pre-socratic (tính từ) nghĩa là Trước Xô-crát (triết gia Hy lạp).

pre-socratic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pre-socratic: giọng Anh (UK) /ˌpɹiːsɒˈkɹætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.