TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pre-stressed

giọng máy của trình duyệt

pre-stressed nghĩa là bê tông cốt thép.

Nghĩa của pre-stressed

Danh từ

  1. Bê tông cốt thép.

Dạng từ của pre-stressed

So sánh hơnmore pre-stressed
So sánh nhấtmost pre-stressed

Câu hỏi thường gặp

pre-stressed nghĩa là gì?

pre-stressed (danh từ) nghĩa là bê tông cốt thép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.