TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preacceleration

giọng máy của trình duyệt

preacceleration nghĩa là sự tăng tốc sớm.

Nghĩa của preacceleration

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự tăng tốc sớm, sự tăng tốc sơ bộ.

Câu hỏi thường gặp

preacceleration nghĩa là gì?

preacceleration (danh từ) nghĩa là sự tăng tốc sớm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.