TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preach down

giọng máy của trình duyệt

preach down nghĩa là Gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo).

Nghĩa của preach down

Cụm động từ

  1. Gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo).

Dạng từ của preach down

Ngôi thứ ba số ítpreaches down
Hiện tại phân từ (-ing)preaching down
Quá khứ phân từpreached down
Quá khứpreached down

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preach down

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

preach down nghĩa là gì?

preach down (cụm động từ) nghĩa là Gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.