preacquaint
giọng máy của trình duyệt
preacquaint nghĩa là cho hay trước, cho biết trước.
Nghĩa của preacquaint
Ngoại động từ
- Cho hay trước, cho biết trước.
Dạng từ của preacquaint
| Ngôi thứ ba số ít | preacquaints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preacquainting |
| Quá khứ phân từ | preacquainted |
| Quá khứ | preacquainted |
Câu hỏi thường gặp
preacquaint nghĩa là gì?
preacquaint (ngoại động từ) nghĩa là cho hay trước, cho biết trước.