TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preacquaint

giọng máy của trình duyệt

preacquaint nghĩa là cho hay trước, cho biết trước.

Nghĩa của preacquaint

Ngoại động từ

  1. Cho hay trước, cho biết trước.

Dạng từ của preacquaint

Ngôi thứ ba số ítpreacquaints
Hiện tại phân từ (-ing)preacquainting
Quá khứ phân từpreacquainted
Quá khứpreacquainted

Câu hỏi thường gặp

preacquaint nghĩa là gì?

preacquaint (ngoại động từ) nghĩa là cho hay trước, cho biết trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.