preachy
US/ˈpɹit͡ʃi/
giọng máy của trình duyệt
preachy nghĩa là thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý.
Nghĩa của preachy
Tính từ
- Thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý.
- Thích "lên lớp", thích lên mặt dạy đời.
Dạng từ của preachy
| So sánh hơn | preachier |
| So sánh nhất | preachiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preachy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preachy nghĩa là gì?
preachy (tính từ) nghĩa là thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý.
preachy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preachy: giọng Mỹ (US) /ˈpɹit͡ʃi/.