TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preadaptation

US/ˌpri.ˌæ.ˌdæp.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

preadaptation nghĩa là Sự thích nghi ban đầu.

Nghĩa của preadaptation

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự thích nghi ban đầu.

Dạng từ của preadaptation

Số nhiềupreadaptations

Câu hỏi thường gặp

preadaptation nghĩa là gì?

preadaptation (danh từ) nghĩa là Sự thích nghi ban đầu.

preadaptation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preadaptation: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˌæ.ˌdæp.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.